Kết quả tra từ “中控面板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中控面板zhōng kòng miàn bǎn
中控面板: bảng điều khiển trung tâm; táp-lô trung tâm