Kết quả tra từ “中微子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中微子zhōng wēi zǐ
中微子: hạt neutrino (vật lý hạt); cũng viết 微中子[wei1 zhong1 zi3]