Kết quả tra từ “中度性肺水肿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中度性肺水肿zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng
中度性肺水肿: phù phổi do độc tính