Kết quả tra từ “中师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中师zhōng shī
中师: trường sư phạm trung học (viết tắt của 中等師範學校|中等师范学校[zhong1 deng3 shi1 fan4 xue2 xiao4])