Kết quả tra từ “中央情报局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央情报局Zhōng yāng Qíng bào jú
中央情报局: Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA