Kết quả tra từ “中央企业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央企业zhōng yāng qǐ yè
中央企业: doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc)