Kết quả tra từ “中埔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中埔Zhōng pǔ
中埔: Thị trấn Zhongpu hoặc Chungpu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
中埔乡Zhōng pǔ Xiāng
中埔乡: Thị trấn Zhongpu hoặc Chungpu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan