Kết quả tra từ “中国邮政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国邮政Zhōng guó Yóu zhèng
中国邮政: Bưu chính Trung Quốc (dịch vụ bưu điện Trung Quốc)