Kết quả tra từ “中国美术馆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国美术馆Zhōng guó Měi shù guǎn
中国美术馆: Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc