Kết quả tra từ “中国民主建国会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国民主建国会Zhōng guó Mín zhǔ Jiàn guó huì
中国民主建国会: Hiệp hội Kiến quốc Dân chủ Trung Quốc