Kết quả tra từ “中国国民党革命委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国国民党革命委员会Zhōng guó Guó mín dǎng Gé mìng Wěi yuán huì
中国国民党革命委员会: Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng