Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中国国民党革命委员会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
中国国民党革命委员会
Zhōng guó Guó mín dǎng Gé mìng Wěi yuán huì

Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng

Cụm từ