Kết quả tra từ “中国国家航天局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国国家航天局Zhōng guó Guó jiā Háng tiān jú
中国国家航天局: Cơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)