Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中国国家环境保护总局”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中国国家环境保护总局Zhōng guó Guó jiā Huán jìng Bǎo hù Zǒng jú

中国国家环境保护总局: Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

Cụm từ