Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中国人民政治协商会议”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中国人民政治协商会议Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yì

中国人民政治协商会议: Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

Cụm từ