Kết quả tra từ “中国交通运输协会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国交通运输协会Zhōng guó Jiāo tōng Yùn shū Xié huì
中国交通运输协会: Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc (CCTA)