Kết quả tra từ “中台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中台Zhōng Tái
中台: Trung Quốc và Đài Loan
美中台Měi Zhōng Tái
美中台: Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan