Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中南”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中南Zhōng Nán

中南: miền Nam Trung Trung Quốc (Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam); viết tắt của Trung Quốc-Nam Phi

Viết tắt
中南部zhōng nán bù

中南部: khu vực miền nam trung bộ

Cụm từ
中南海Zhōng nán hǎi

中南海: Trung Nam Hải, cung điện gần Tử Cấm Thành, hiện là trụ sở trung ương của Đảng Cộng sản và Quốc vụ viện

Cụm từ
中南半岛Zhōng nán Bàn dǎo

中南半岛: Đông Dương

Cụm từ