Kết quả tra từ “中华全国总工会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中华全国总工会Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huì
中华全国总工会: Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa