Kết quả tra từ “中医学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中医学Zhōng yī xué
中医学: y học cổ truyền Trung Quốc; YHCT
安徽中医学院Ān huī Zhōng yī Xué yuàn
安徽中医学院: Học viện Y học Cổ truyền An Huy