Kết quả tra từ “中共中央宣传部”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中共中央宣传部Zhōng gòng Zhōng yāng Xuān chuán bù
中共中央宣传部: Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc