Kết quả tra từ “中俄”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中俄Zhōng É
中俄: Trung-Nga
中俄关系Zhōng É guān xì
中俄关系: quan hệ Trung-Nga
中俄边界协议Zhōng É biān jiè xié yì
中俄边界协议: Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991
中俄改订条约Zhōng É Gǎi dìng Tiáo yuē
中俄改订条约: Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp…
中俄尼布楚条约Zhōng É Ní bù chǔ Tiáo yuē
中俄尼布楚条约: Hiệp ước Nerchinsk (1698) giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga
中俄北京条约Zhōng É Běi jīng Tiáo yuē
中俄北京条约: Hiệp ước Bắc Kinh năm 1860 giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga Sa hoàng
中俄伊犁条约Zhōng É Yī lí Tiáo yuē
中俄伊犁条约: Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp…