Kết quả tra từ “中产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中产zhōng chǎn
中产: trung lưu; tư sản
中产阶级zhōng chǎn jiē jí
中产阶级: giai cấp trung lưu