Kết quả tra từ “中东呼吸综合征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng
中东呼吸综合征: hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)