Kết quả tra từ “丫头片子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丫头片子yā tou piàn zi
丫头片子: (khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ