Kết quả tra từ “个子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个子gè zi
个子: chiều cao; dáng vóc; thể trạng; kích cỡ
高个子gāo gè zi
高个子: người cao; (về người) cao
彪个子biāo gè zi
彪个子: thân hình cao lớn