Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “个体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
个体gè tǐ

个体: cá nhân

Cụm từ
个体经济学gè tǐ jīng jì xué

个体经济学: kinh tế học vi mô

Cụm từ
个体户gè tǐ hù

个体户: tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)

Cụm từ