Kết quả tra từ “丧魂失魄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧魂失魄sàng hún shī pò
丧魂失魄: mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng