Kết quả tra từ “丧钟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧钟sāng zhōng
丧钟: hồi chuông tang
敲丧钟qiāo sāng zhōng
敲丧钟: hồi chuông tang lễ