Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丧志”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丧志sàng zhì

丧志: trở nên suy sụp; mất ý chí

Cụm từ
玩物丧志wán wù sàng zhì

玩物丧志: đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ; chú ý quá mức đến chuyện vặt làm hao mòn ý chí

Thành ngữ