Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丧尽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丧尽sàng jìn

丧尽: mất hoàn toàn (phẩm giá, sức sống, v.v.)

Cụm từ
丧尽天良sàng jìn tiān liáng

丧尽天良: vô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâm

Thành ngữ