Kết quả tra từ “丧家之狗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧家之狗sàng jiā zhī gǒu
丧家之狗: xem 喪家之犬|丧家之犬[sang4 jia1 zhi1 quan3]