Kết quả tra từ “严惩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严惩yán chéng
严惩: trừng phạt nghiêm khắc
严惩不贷yán chéng bù dài
严惩不贷: trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
从严惩处cóng yán chéng chǔ
从严惩处: xử lý nghiêm khắc (thành ngữ)