Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “严峻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
严峻yán jùn

严峻: nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc

Cụm từ
形势严峻xíng shì yán jùn

形势严峻: đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng

Cụm từ