Kết quả tra từ “严厉批评”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严厉批评yán lì pī píng
严厉批评: chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề