Kết quả tra từ “严厉打击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严厉打击yán lì dǎ jī
严厉打击: giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh