Kết quả tra từ “严加”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严加yán jiā
严加: một cách nghiêm khắc; nghiêm ngặt; gắt gao; chặt chẽ; nghiêm minh