Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “严刑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
严刑yán xíng

严刑: pháp luật nghiêm khắc; hình phạt tàn nhẫn; thi hành luật tàn nhẫn một cách nghiêm ngặt

Cụm từ
严刑拷打yán xíng kǎo dǎ

严刑拷打: tra tấn; thẩm vấn bằng tra tấn

Cụm từ