Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “严以责己宽以待人”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
严以责己宽以待人yán yǐ zé jǐ kuān yǐ dài rén

严以责己宽以待人: nghiêm khắc với bản thân và khoan dung với người khác (thành ngữ)

Thành ngữ