Kết quả tra từ “严以律己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严以律己yán yǐ lǜ jǐ
严以律己: nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ); đòi hỏi nhiều ở bản thân