Kết quả tra từ “严了眼儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严了眼儿yán le yǎn r
严了眼儿: đầy tràn; ngập đến tận mắt; đông nghịt