Kết quả tra từ “两手空空”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两手空空liǎng shǒu kōng kōng
两手空空: tay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì