Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “两当”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
两当Liǎng dāng

两当: huyện Liangdang ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
两当县Liǎng dāng xiàn

两当县: huyện Liangdang ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ