Kết quả tra từ “丝状”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丝状sī zhuàng
丝状: dạng sợi
丝状病毒sī zhuàng bìng dú
丝状病毒: filovirus
丝状物sī zhuàng wù
丝状物: dạng sợi