Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东胜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东胜Dōng shèng

东胜: quận Đông Thắng của thành phố Ordos 鄂爾多斯市|鄂尔多斯市[E4 er3 duo1 si1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
东胜区Dōng shèng Qū

东胜区: Khu Đông Thắng của thành phố Ordos 鄂爾多斯市|鄂尔多斯市[E4 er3 duo1 si1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ