Kết quả tra từ “东罗马帝国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东罗马帝国dōng Luó mǎ Dì guó
东罗马帝国: Đế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)