Kết quả tra từ “东现汉纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东现汉纪Dōng xiàn hàn jì
东现汉纪: Kỷ Đông Hiện Hán, mẫu cho Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书