Kết quả tra từ “东海县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东海县Dōng hǎi xiàn
东海县: huyện Donghai ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô