Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东条英机”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东条英机Dōng tiáo Yīng jī

东条英机: Tōjō Hideki (1884-1948), lãnh đạo quân sự Nhật Bản bị xử tử vì tội phạm chiến tranh năm 1948

Cụm từ