Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东方航空”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东方航空Dōng fāng Háng kōng

东方航空: Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc

Cụm từ
中国东方航空Zhōng guó Dōng fāng Háng kōng

中国东方航空: Hãng hàng không China Eastern

Cụm từ