Kết quả tra từ “东掩西遮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东掩西遮dōng yǎn xī zhē
东掩西遮: che đậy sự thật mọi phía (thành ngữ)